translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tàu khu trục" (1件)
tàu khu trục
日本語 駆逐艦
tàu khu trục USS Truxtun va chạm với tàu hậu cần USNS Supply trong quá trình tiếp dầu trên biển.
駆逐艦USSトラクスタンは、洋上給油中に補給艦USNSサプライと衝突した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tàu khu trục" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "tàu khu trục" (3件)
hai thủy thủ đã bị thương nhẹ khi tàu khu trục USS Truxtun va chạm với tàu hậu cần USNS Supply.
駆逐艦USSトラクスタンが補給艦USNSサプライと衝突した際、2人の水兵が軽傷を負った。
tàu khu trục USS Truxtun va chạm với tàu hậu cần USNS Supply trong quá trình tiếp dầu trên biển.
駆逐艦USSトラクスタンは、洋上給油中に補給艦USNSサプライと衝突した。
tàu khu trục USS Truxtun va chạm với tàu hậu cần USNS Supply trong quá trình tiếp dầu trên biển.
駆逐艦USSトラクスタンは、洋上給油中に補給艦USNSサプライと衝突した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)